quang thông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng trong một đơn vị thời gian: "quang thông" là đại lượng vật lý đo tổng năng lượng ánh sáng (có thể nhìn thấy) mà một nguồn phát ra theo mọi hướng, thường được đo bằng lumen (lm).
- Thông lượng quang học: "quang thông" dùng để chỉ dòng năng lượng ánh sáng, khác với cường độ sáng (đo theo một hướng cụ thể) hay độ rọi (lượng ánh sáng chiếu lên một bề mặt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quang thông của bóng đèn LED này là 800 lumen. (Lượng ánh sáng tổng cộng mà bóng đèn LED phát ra là 800 lumen.)
- Khi mua đèn, bạn nên chú ý đến quang thông thay vì công suất để đánh giá độ sáng. (Để biết đèn sáng thế nào, cần xem quang thông chứ không chỉ dựa vào watt.)
- Quang thông của mặt trời rất lớn, nhưng phần lớn bị khí quyển hấp thụ. (Tổng lượng ánh sáng mặt trời phát ra là khổng lồ, nhưng chỉ một phần đến được Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệu suất quang thông": tỷ lệ giữa quang thông phát ra và công suất điện tiêu thụ, đo bằng lumen/watt (lm/W).
- Đèn LED có hiệu suất quang thông cao hơn đèn sợi đốt. (Đèn LED tạo ra nhiều lumen hơn trên mỗi watt điện.)
"phân bố quang thông": cách ánh sáng từ nguồn được phân bố theo các hướng khác nhau.
- Thiết kế đèn đường cần tối ưu hóa phân bố quang thông để chiếu sáng đều mặt đường. (Cần điều chỉnh cách ánh sáng tỏa ra để tránh vùng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Quang (tính từ, danh từ): liên quan đến ánh sáng, quang học.
- Quang phổ (phổ ánh sáng), quang học (ngành khoa học về ánh sáng).
Thông lượng (danh từ): lượng chất (năng lượng, hạt) đi qua một bề mặt trong một đơn vị thời gian.
- Thông lượng nhiệt (lượng nhiệt truyền qua), thông lượng từ (từ thông).
Cường độ sáng (danh từ): lượng ánh sáng phát ra theo một hướng cụ thể, đo bằng candela (cd) — phân biệt với quang thông (tổng lượng theo mọi hướng).
Từ đồng nghĩa
- Thông lượng quang học: thuật ngữ chuyên ngành tương đương, thường dùng trong vật lý.
- Lumen (danh từ): đơn vị đo quang thông trong Hệ đo lường quốc tế (SI).
- Một lumen tương ứng với quang thông phát ra từ một nến (candela) trong một góc khối. (Đây là cách định nghĩa lumen.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt với "quang thông" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)